clerical collar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo cứng màu trắng, không có nút mở phía trước, là biểu tượng đặc trưng của giới tăng lữ (mục sư, linh mục) trong một số giáo hội Cơ Đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest was easily identifiable by his black suit and clerical collar. (Vị linh mục dễ dàng được nhận ra nhờ bộ vest đen và cổ áo tăng lữ.)
- She bought a clerical collar as part of her vestments for ordination. (Cô ấy đã mua một chiếc cổ áo tăng lữ như một phần của lễ phục cho nghi lễ phong chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear the clerical collar": mặc trang phục có cổ áo tăng lữ, thường dùng để chỉ việc đảm nhận vai trò hoặc chức vụ mục sư, linh mục một cách chính thức.
- After years of study, he finally began to wear the clerical collar. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu mặc áo cổ tăng lữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Roman collar (n): một tên gọi khác cho "clerical collar", đặc biệt phổ biến trong Giáo hội Công giáo La Mã.
- The term "Roman collar" is often used interchangeably with "clerical collar". (Thuật ngữ "cổ áo La Mã" thường được dùng thay thế cho "cổ áo tăng lữ".)
Từ đồng nghĩa
- Dog collar (n, thông tục): cổ áo chó; cách gọi thông tục, đôi khi mang tính hài hước hoặc không trang trọng cho "clerical collar".
Noun
- áo cổ đứng và không có nút mở đàng trước, biểu tượng của giwois tăng lữ.